| Đơn vị phát hành | Princely state of Jhabua (Indian princely states) |
|---|---|
| Năm | 1866-1879 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paisa (1⁄64) |
| Tiền tệ | Rupee |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: 3 dots in heart shape) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: 4 Lopes flower) |
| Cạnh | Simple grotesque |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1866-1879) - - |
| ID Numisquare | 1634113470 |
| Ghi chú |