| Đơn vị phát hành | Princely state of Chamba (Indian princely states) |
|---|---|
| Năm | 1844 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paisa (1⁄64) |
| Tiền tệ | Rupee |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 8 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6, 9 |
| Mô tả mặt trước | Without trident below legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Devanagari |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Ruler and Date |
| Chữ viết mặt sau | Devanagari |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1844) - Dateless version - 1844 - - |
| ID Numisquare | 9774473810 |
| Ghi chú |