Danh mục
| Địa điểm | Taiwan |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse features the stylized issuer name 'Station' in large script lettering as the central device, set against a plain field with a swoosh graphic element beneath. The circular legend around the rim reads 'FOR AMUSEMENT ONLY' at the top and 'NO CASH EXCHANGE' at the bottom, separated by small five-pointed stars. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | FOR AMUSEMENT ONLY Station NO CASH EXCHANGE |
| Mô tả mặt sau | The reverse displays the word 'パチンコ' (Pachinko) in large stylized Katakana script as the central device, accompanied by a swoosh graphic element. The circular legend reads '娛樂專用' (for amusement only) at the top and '不得兌現' (no cash exchange) at the bottom, with small five-pointed stars evenly spaced around the rim. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |