| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1608-1626 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Thaler (1/4 Talara) (2⁄1) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 6.5 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#7480, Kop#7481, Kop#7482, Kop#7483, Kop#7484 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust of Sigismund facing right within inner beaded circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIGIS 3 D G REX POL M D L R PR (Translation: Sigismund 3, by God`s grace King of Poland, Grand Duke of Lithuania, Russia, Prussia) |
| Mô tả mặt sau | Crowned arms of city of Gdansk in curved shield topped with cross, supported by facing lions. Date at end of legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MONETA CIVIT GEDANENSIS 1609 (Translation: Coinage of the city of Gdansk) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1608 - Kopicki 7480 - 1608 - Kopicki 7481 - 1609 - Kopicki 7482 - 1610 - Kopicki 7483 - 1611 - Kopicki 7484 - 1612 - Kopicki 7485 - 1613 - Kopicki 7486 - 1614 - Kopicki 7487 - 1615 - Kopicki 7488 - 1615 - Kopicki 7489 - 1616 - Kopicki 7490 - 1616 - Kopicki 7491 - 1616 - Kopicki 7492 - 1617 - Kopicki 7493 - 1618 - Kopicki 7494 - 1618 - Kopicki 7495 - 1618 - Kopicki 7496 - 1619 - Kopicki 7497 - 1619 - Kopicki 7498 - 1620 - Kopicki 7499 - 1621 - Kopicki 7500 - 1623 - Kopicki 7501 - 1623 - Kopicki 7502 - 1623 - Kopicki 7503 - 1623 - Kopicki 7504 - 1624 - Kopicki 7505 - 1625 - Kopicki 7506 - 1626 - Kopicki 7507 - |
| ID Numisquare | 8758904840 |
| Ghi chú |