| Địa điểm | Soviet Union |
|---|---|
| Năm | 1984 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Plated aluminium (non-magnetic) |
| Trọng lượng | 64.3 g |
| Đường kính | 75.0 mm |
| Độ dày | 6.0 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | Soviet Union (1922-1991) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | OПEPAЦИЯ БAГPATИOH YCCP ПОЛШA ЛИTOBCKAЯ CCP BИTEБCK ГPOДHO MИHCK БPECT ПИНCK ВOВPYCИK MOЗЬИPЬ MOГНПEB |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 40 ЛET OTEЧECTBEHHAЯ BOИHA OCBOБOЖДHИЯ БEЛOPYCCИИ |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5485984310 |
| Ghi chú |