Onkia

Đơn vị phát hành Motya
Năm 400 BC - 397 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Onkia (1⁄12)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.86 g
Đường kính 12.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Crab; pellet (mark of value) above.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head right; barley grain to left.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 397 BC) - -
ID Numisquare 9964649670
Ghi chú
×