| Đơn vị phát hành | Eryx (Sicily) |
|---|---|
| Năm | 412 BC - 409 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Onkia (1⁄12) |
| Tiền tệ | Litra |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 2.55 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Campana#35 , CNS#13 , HGC 2#315 , SNG ANS 3#1328 |
| Mô tả mặt trước | Bare male head right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Hound standing right, head left; on right, pellet; below, inverted hare. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | EPYKINON |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (412 BC - 409 BC) - - |
| ID Numisquare | 5626192920 |
| Ghi chú |