Onkia

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 450 BC - 440 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Onkia (1⁄12)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze (cast)
Trọng lượng 4.58 g
Đường kính 19 mm
Độ dày 4 mm
Hình dạng Irregular
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#8, HGC 2#130
Mô tả mặt trước Head of eagle left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Claw of crab.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 440 BC) - -
ID Numisquare 4880863330
Ghi chú
×