Onkia

Đơn vị phát hành Eryx (Sicily)
Năm 330 BC - 260 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Onkia (1⁄12)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.50 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Campana#55 , CNS#24 , Rosen#46
Mô tả mặt trước Head of female right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Octopus.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (330 BC - 260 BC) - -
ID Numisquare 4801374520
Ghi chú
×