Onkia

Đơn vị phát hành Naxos (Sicily)
Năm 410 BC - 403 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Onkia (1⁄12)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.84 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Cahn Nax#148 , Campana#37 , CNS#2 2#996
Mô tả mặt trước Male head right, wearing tainia.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Vine leaf, pellet (mark of value) below; N-A flanking.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau N A
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (410 BC - 403 BC) - -
ID Numisquare 2431320220
Ghi chú
×