| Đơn vị phát hành | Magnesia ad Meandrum |
|---|---|
| Năm | 150 BC - 140 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Octobol (4⁄3) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 5.52 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Studies#17 |
| Mô tả mặt trước | Warrior, holding couched lance in right hand, on horse rearing right; Δ (mark of value) below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | Δ |
| Mô tả mặt sau | Bull butting left; MAΓNHTΩN above, EYΦHMΟΣ ΠAYΣANΙΟΥ in exergue; all within circular maeander pattern border. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | MAΓNHTΩN EYΦHMΟΣ ΠAYΣANΙΟΥ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (150 BC - 140 BC) - - |
| ID Numisquare | 7213023360 |
| Ghi chú |