Oktobol

Đơn vị phát hành Selymbria
Năm 425 BC - 410 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Octobol (4⁄3)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 4.17 g
Đường kính 15 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Weber#2601
Mô tả mặt trước Cockerel standing to left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Ear of barley; ΣΑ-ΛΥ around.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΑ ΛΥ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (425 BC - 410 BC) - -
ID Numisquare 9588083960
Ghi chú
×