Oktadrachm - Hekat[...]

Đơn vị phát hành Abdera
Năm 500 BC - 475 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Octadrachm (8)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 29.97 g
Đường kính 29 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo May Abdera#45 , AMNG II#4 , Asyut#138 , CN type#4469
Mô tả mặt trước Griffin seated left, right forepaw raised.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΕΚΑΤ
Mô tả mặt sau Quadripartite incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 475 BC) - -
ID Numisquare 6177078290
Ghi chú
×