Obol with negroid head

Đơn vị phát hành Volcæ Tectosages
Năm 60 BC - 25 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.29 g
Đường kính 7.1 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo LT#3351
Mô tả mặt trước Celticized male head right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Cross balled in the center, with three crescents and an axe in the quarters.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (60 BC - 25 BC) - -
ID Numisquare 7299853060
Ghi chú
×