Obol with cross Metz mint

Đơn vị phát hành Frankish Kingdom
Năm 670-740
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (1⁄480)
Tiền tệ Denier (670-750)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.73 g
Đường kính 12.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Belfort#2974; 2979
Mô tả mặt trước ME linked.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ME
(Translation: Metz.)
Mô tả mặt sau D over a bar, a cross in the D; peripheral bead.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau D
Cạnh
Xưởng đúc ME
Metz, France (?-1803)
Số lượng đúc ND (670-740) - (fr) Barre sous le D. -
ND (670-740) - (fr) Barre sur le D. -
ID Numisquare 2318199340
Ghi chú
×