Obol with AR

Đơn vị phát hành Volcæ Areocomici
Năm 76 BC - 49 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.46 g
Đường kính 10.9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo LT#2646
Mô tả mặt trước Head right.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước AR
Mô tả mặt sau Cross with legend in quarters.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau V O L C
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (76 BC - 49 BC) - -
ID Numisquare 7042763900
Ghi chú
×