| Đơn vị phát hành | Aquitaine, Duchy of |
|---|---|
| Năm | 1086-1137 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Obol (1⁄480) |
| Tiền tệ | Livre |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 0.62 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | 0.5 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | PA#2732 ; 2734, Dy féodales#1022, Boudeau#463 ; 465 |
| Mô tả mặt trước | Four little crosses around an annulet. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ GLVILILMO (Translation: William.) |
| Mô tả mặt sau | Cross pattée. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ BVRDEGIILA (Translation: Bordeaux.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1086-1137) - (fr) Avec un annelet entre les quatre croisettes. Bd 463. PA 2732. - ND (1086-1137) - (fr) Avec un point entre les quatre croisettes. Bd ?. PA ?. - ND (1086-1137) - (fr) Sans rien entre les quatre croisettes. Bd 465. PA 2734. - |
| ID Numisquare | 7825161810 |
| Ghi chú |