Obol Western Asia Minor

Đơn vị phát hành Uncertain Greek city
Năm 500 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.85 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Archaic head right (Apollo?)
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Irregular incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 1104599690
Thông tin bổ sung
×