| Đơn vị phát hành | Uncertain Carian city |
|---|---|
| Năm | 500 BC - 400 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Obol (⅙) |
| Tiền tệ | Aeginetic drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.34 g |
| Đường kính | 10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Online#2758 |
| Mô tả mặt trước | Facing gorgoneion with protruding tongue and four wings evenly spaced around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Winged female in kneeling-running stance right, with head (of gorgon?) facing, holding uncertain object in each hand; all within square incuse. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (500 BC - 400 BC) - - |
| ID Numisquare | 3136999960 |
| Thông tin bổ sung |
|