| Đơn vị phát hành | Salyes |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 50 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Obol |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.47 g |
| Đường kính | 11 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | LT#2173 |
| Mô tả mặt trước | Stylized profile facing right, pointed and prominent nose. Beaded circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Four-spoke wheel with central hub. A-M in the 3rd and 4th angles. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | AM |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 50 BC) - - |
| ID Numisquare | 8168226960 |
| Ghi chú |