Obol - Sophytes

Đơn vị phát hành Sophytes`s Satrapy (Bactria and Arachosia)
Năm 305 BC - 294 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.53 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo MIG#32
Mô tả mặt trước Bust of Sophytes facing right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Rooster facing right with kerykeion behind.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΩΦYΤΟΥ
(Translation: Sophytes)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (305 BC - 294 BC) - -
ID Numisquare 1324980400
Ghi chú
×