| Đơn vị phát hành | Tribal confederation of Yuezhi (Central Asia (ancient)) |
|---|---|
| Năm | 101 BC - 1 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.66 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Senior#A5.1 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted and draped bust right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΠYΛAΓEΣ (Translation: Pulages) |
| Mô tả mặt sau | Lion standing right, crescent and Λ above |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | Λ NANAIA - NANAIA |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (101 BC - 1 BC) - 1st Century BC - |
| ID Numisquare | 9699299980 |
| Ghi chú |