| Đơn vị phát hành | Aquitaine, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 845-848 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Obol (1⁄480) |
| Tiền tệ | Pound (781-987) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.64 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Morrison#600, Prou Car#666-667, Gariel Car#XX/5, MEC I#cf. I, 811 |
| Mô tả mặt trước | Cross in a beaded circle, legend around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ PIPPINVS REX (Translation: Pepin, king...) |
| Mô tả mặt sau | Legend in three lines. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EQVI TANI ORVM (Translation: ... of the Aquitains.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Bordeaux, France (?-1880) Bourges, France |
| Số lượng đúc | ND (845-848) - - |
| ID Numisquare | 4028476040 |
| Ghi chú |