Obol - Pakor I Triskeles right

Đơn vị phát hành Kingdom of Persis (Persian Empires)
Năm 10 BC - 30 AD
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Chian-Rhodian drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.6 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Haaff Persis#598A , Alram#598
Mô tả mặt trước Bust left wearing diadem with prominent knot behind head.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Triskeles right (clockwise), degenerate legend.
Chữ viết mặt sau Aramaic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (10 BC - 30 AD) - -
ID Numisquare 6610608600
Ghi chú
×