Obol Lion

Đơn vị phát hành Emporion
Năm 450 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.91 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Heiss#17
Mô tả mặt trước Helmeted head right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lion head right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau M∃
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 8903408240
Ghi chú
×