Obol Bull with human face

Đơn vị phát hành Emporion
Năm 450 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.86 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Heiss#12
Mô tả mặt trước Head of Athena right, helmeted.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull with bearded human face to right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau EMΠ
(Translation: Emporion)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 5311167810
Ghi chú
×