Obol - Archelaus I Aegae

Đơn vị phát hành Kingdom of Macedonia
Năm 413 BC - 399 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.46 g
Đường kính 8 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 8#– Bank#162-163 Remarks#pl. LXIX, 7 , HGC 3.1#801 , Traité IV#817 , SNG Copenhagen#507 , AMNG III#9
Mô tả mặt trước Head of Herakles right, wearing lion skin.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Wolf`s head right; club below; all within shallow incuse square.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau APXE
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (413 BC - 399 BC) - -
ID Numisquare 8650908550
Thông tin bổ sung
×