Obol - Archelaus I Aegae

Đơn vị phát hành Kingdom of Macedonia
Năm 413 BC - 399 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.28 g
Đường kính 7 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG ANS 8#75 Remarks#pl. LXIX, 8 , BMC Greek#12 , Traité IV#818 , SNG Copenhagen#508 Bank#164–166 , SNG Saroglos#13 , HGC 3.1#802
Mô tả mặt trước Head of Herakles right, wearing lion skin.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of lion left; club above; all in incuse square.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau AP
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (413 BC - 399 BC) - -
ID Numisquare 6791082420
Thông tin bổ sung
×