Obol anonymous with crozier

Đơn vị phát hành Cahors, Bishopric and City of
Năm 1150-1260
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (1⁄480)
Tiền tệ Denier
Chất liệu Billon
Trọng lượng 0.47 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Boudeau#783, PA#3921, Dy féodales#1159
Mô tả mặt trước An A beliw two crosslets and a chrism, framing a cross.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ✠ CIVITAഗ
(Translation: City...)
Mô tả mặt sau Cross.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ✠ CA·TVRCIഗ
(Translation: ... of Cahors.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1150-1260) - -
ID Numisquare 1313571930
Ghi chú
×