Obol - Alexander

Đơn vị phát hành Pherai (Thessaly)
Năm 369 BC - 359 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.89 g
Đường kính 11.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly II#703
Mô tả mặt trước Double-axe.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Wheel seen in perspective.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Α ΛΕ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (369 BC - 359 BC) - -
ID Numisquare 5373362830
Thông tin bổ sung
×