Obol

Đơn vị phát hành Uncertain Iberian mint (Punic Iberia)
Năm 215 BC - 206 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.67 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#538 , CNH#11
Mô tả mặt trước Male head with helmet right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Male head facing.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (215 BC - 206 BC) - -
ID Numisquare 9728390290
Thông tin bổ sung
×