Obol

Đơn vị phát hành Kyme
Năm 350 BC - 250 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.00 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#–, BMC Greek#–, SNG von Aulock#
Mô tả mặt trước Eagle`s head left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau One-handled vase.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau K – Y
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 250 BC) - -
ID Numisquare 9255869270
Thông tin bổ sung
×