Obol

Đơn vị phát hành Ligures
Năm 150 BC - 80 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.75 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CCCBM 1#II-S95
Mô tả mặt trước Head of Artemis to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Abstracted panther to left; above, rosette.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (150 BC - 80 BC) - -
ID Numisquare 9205741950
Ghi chú
×