Obol

Đơn vị phát hành Kierion
Năm 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.83 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1074, SNG Copenhagen#34, BCD Thessaly II#104.3
Mô tả mặt trước Horse prancing to right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Warrior (Ajax?), nude but for helmet, striding right, holding shield with his left hand and short sword with his right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΙΕΡΙΕΙ ΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (-350) - -
ID Numisquare 9150397250
Ghi chú
×