Obol

Đơn vị phát hành Pharkadon
Năm 425 BC - 375 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.81 g
Đường kính 12.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 4#297, BCD Thessaly II#606 var.
Mô tả mặt trước Horse prancing towards the right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Athena standing and facing right, holding a spear and a shield. All within incuse square.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΦΑΡ ΚΑΔO
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (425 BC - 375 BC) - -
ID Numisquare 9041220160
Ghi chú
×