Obol

Đơn vị phát hành Pantikapaion (Bosporos)
Năm 380 BC - 360 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.83 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#1006 , MacDonald#37 , HGC 7#76 , Anokhin Bosporos#95
Mô tả mặt trước Head of a young satyr with animal ears to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of a griffin right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΠAN
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (380 BC - 360 BC) - -
ID Numisquare 8899740320
Thông tin bổ sung
×