Obol

Đơn vị phát hành Oitaioi
Năm 360 BC - 340 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.80 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#177, SNG Munich 1#125, BCD Thessaly I#1213, Weber#2880
Mô tả mặt trước Lion’s head to left, with spear in its jaws
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bow and quiver
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΟΙΤΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (360 BC - 340 BC) - -
ID Numisquare 8812387730
Thông tin bổ sung
×