Obol

Đơn vị phát hành Stymphalos
Năm 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.78 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#286, BCD Peloponnesos#1703
Mô tả mặt trước Head of Herakles facing right, wearing a lion skin
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of water bird without crest facing right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΤΥΜΦΑΛΙΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (-350) - -
ID Numisquare 8463405930
Ghi chú
×