Obol

Đơn vị phát hành Kopai
Năm 500 BC - 425 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.91 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Lockett#1716
Mô tả mặt trước Boiotian shield
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of bull butting right. Name of the city downward on right and all within concave circle
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΩΠΑΙΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 425 BC) - -
ID Numisquare 8449072650
Ghi chú
×