| Đơn vị phát hành | Neapolis (Campania) |
|---|---|
| Năm | 420 BC - 400 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Obol (⅙) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.62 g |
| Đường kính | 10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#558 , SambonArt#422 |
| Mô tả mặt trước | Horned head of river god right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΣΕΠΕΙΘΟΣ |
| Mô tả mặt sau | Winged Victory seated right on hydria, head turned back. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΝΕΟΠΟΛΙΤΗΣ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (420 BC - 400 BC) - - |
| ID Numisquare | 8314803200 |
| Thông tin bổ sung |
|