Obol

Đơn vị phát hành Pharai
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.61 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Boiotia#236
Mô tả mặt trước Boeotian shield
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Amphora. To the left, a vertical wheat ear above Φ A and all within concave circle
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 8095839090
Ghi chú
×