Obol

Đơn vị phát hành Methylion
Năm 400 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.13 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1203, BCD Thessaly II#465
Mô tả mặt trước Youthful head to right (Apollo or a nymph?), with short, wavy hair and wearing diadem. Behind his head a pellet
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Female figure (Hera or a nymph?) wearing long robes, seated right on high-backed throne, holding long staff in her right hand and resting her left on the neck of a cow standing right behind her
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΕΘΥΛΙ ΕΙΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 8059406350
Ghi chú
×