Obol

Đơn vị phát hành Methymna
Năm 500 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.63 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Münzprägung#–, HGC 6#891, Klein#793
Mô tả mặt trước Helmeted head of Athena right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Turtle in incuse dotted square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 7984453450
Ghi chú
×