Obol

Đơn vị phát hành Uncertain Ionian city
Năm 500 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.65 g
Đường kính 8 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Helmeted head left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Ant within incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (-500) - -
ID Numisquare 7888251610
Ghi chú
×