Obol

Đơn vị phát hành Side
Năm 420 BC - 360 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.5 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#731-8
Mô tả mặt trước Helmeted head of Athena right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of a roaring lion.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (420 BC - 360 BC) - Lion head left -
ND (420 BC - 360 BC) - Lion head right -
ID Numisquare 7870542650
Ghi chú
×