Obol

Đơn vị phát hành Herakleia Trachinia
Năm 370 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.95 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1060, BMC Greek#1, Weber#2812
Mô tả mặt trước Lion’s head with closed mouth to right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Club facing downwards and to the right an ivy leaf
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΗΡΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (-370) - -
ID Numisquare 7202063120
Thông tin bổ sung
×