Obol

Đơn vị phát hành Metapontion
Năm 440 BC - 430 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm (540-200BC)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.39 g
Đường kính 8 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#1500, HGC 1#1087, Noe Metapontum#346, SNG Ashmolean#679
Mô tả mặt trước Four-grained ear of barley; in field to right, ant (?) or mule`s head (??); border of dots.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Ox head facing.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (440 BC - 430 BC) - -
ID Numisquare 7141249530
Thông tin bổ sung
×