Obol

Đơn vị phát hành Trikka
Năm 440 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.90 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1354, BCD Thessaly II#771, SNG Alpha Bank#280, BostonMFA#934
Mô tả mặt trước Horse galloping right within a beaded ring
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau The nymph Trikke standing facing right, holding a box in her left hand and opening a lid with right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Τ ΡΙ ΚΚΑ ΙΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (440 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 7091603290
Ghi chú
×