Obol

Đơn vị phát hành Myrhina
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.48 g
Đường kính 7.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Arikantürk#441, Traité II#2083
Mô tả mặt trước Facing female head, hair in band with grain ears at sides
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of a goat facing right within incuse square
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 6880153870
Ghi chú
×