Obol

Đơn vị phát hành Laranda
Năm 324 BC - 323 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.6 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Square (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Klein#652, SNG Levante#227, SNG von Aulock#8656
Mô tả mặt trước Head of Herakles facing right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of a wolf facing right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Λ
(Translation: Laranda)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (324 BC - 323 BC) - -
ID Numisquare 6799065140
Ghi chú
×